U. Turgut

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Azerbaijan 6 25:52 9 2.8 1.2 43.5% 27.8% 81.8% 0 0
EuroBasket EuroBasket 6 25:52 9 2.8 1.2 43.5% 27.8% 81.8% 0 0
Azerbaijan 6 22:14 4.8 1.5 2.3 27.8% 30.0% 75.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2027 - 2029

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions