U. Suput

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Serbia U20 3 17:17 7.3 2 2 46.7% 28.6% 100.0% 0 0
Giao hữu quốc tế Giao hữu quốc tế 3 17:17 7.3 2 2 46.7% 28.6% 100.0% 0 0
Sombor BC Joker 26 32:09 16.6 3.9 3.2 46.0% 34.7% 79.5% 0 0
Joker 18 12:13 3.7 1.8 0.7 58.3% 33.3% 66.7% 0 0
Joker 4 9:01 3.5 1 0.5 60.0% 66.7% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions