U. Steinharde

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
RSU Merks W 18 21:48 7.5 2.4 1.3 35.6% 29.2% 72.2% 0 0
SLB Women SLB Women 18 21:48 7.5 2.4 1.3 35.6% 29.2% 72.2% 0 0
RSU Merks W 12 26:40 9.9 2.4 1.8 34.2% 29.9% 64.0% 0 0
RSU Merks W 22 29:44 11 3.1 1.6 35.7% 35.0% 80.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions