U. Sikanic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
KK Triglav Kranj 24 34:05 12.5 7.2 3.6 50.0% 41.3% 75.4% 5 0
Liga UPC Liga UPC 24 34:05 12.5 7.2 3.6 50.0% 41.3% 75.4% 5 0
KK Triglav Kranj 18 30:52 11.1 6.6 2.7 46.5% 40.0% 86.4% 0 0
KK Triglav Kranj 27 31:02 12.1 5.9 3.3 49.1% 43.3% 79.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions