U. Saraloglu

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
iLab Basketbol 14 11:43 6 0.9 1.1 45.3% 50.0% 81.5% 0 0
TBL TBL 14 11:43 6 0.9 1.1 45.3% 50.0% 81.5% 0 0
Trabzonspor 25 10:35 2.7 0.8 1.6 44.2% 41.2% 87.5% 0 0
Esenler Erokspor 1 16:11 8 1 0 42.9% 40.0% 0% 0 0
Harem Spor 3 22:36 11.7 2 2.7 47.4% 66.7% 73.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions