U. Rosic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Kaposvari 39 20:57 6.9 1.6 1.3 43.7% 41.5% 88.9% 0 0
Hungarian Cup Hungarian Cup 1 22:50 7 3 1 33.3% 40.0% 100.0% 0 0
NBA NBA 38 20:54 6.9 1.6 1.3 44.0% 41.6% 88.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions