U. Razaque

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Sporting CP 3 3:38 3 1.3 0 30.0% 25.0% 100.0% 0 0
Cúp bóng đá Bồ Đào Nha Cúp bóng đá Bồ Đào Nha 1 0:35 3 0 0 100.0% 100.0% 0% 0 0
Taca da Liga Taca da Liga 2 5:09 3 2 0 22.2% 0.0% 100.0% 0 0
Sporting CP 14 6:23 1.6 1.3 0.3 31.8% 9.1% 58.3% 0 0
Sporting CP 10 4:39 1.8 0.6 0.2 35.3% 28.6% 80.0% 0 0
Sporting CP 16 10:07 3.1 1.8 0.3 32.7% 26.9% 78.6% 0 0
Sporting CP 5 9:57 5.2 1.8 0.2 53.3% 44.4% 85.7% 0 0
Santo Andre 24 28:39 10.6 6 0.9 43.0% 36.0% 77.1% 3 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions