U. Onyiah

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Namur W 32 21:21 10.7 8.3 0.5 53.6% 14.3% 70.5% 8 0
Top Division Women Top Division Women 26 21:22 11.3 8.5 0.5 54.0% 20.0% 71.3% 7 0
EuroCup Women EuroCup Women 6 21:19 7.7 7.5 0.3 51.5% 0.0% 66.7% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions