U. Mijailovic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Partizan 5 8:34 2 0.2 0.6 33.3% 0.0% 66.7% 0 0
Super League Super League 3 7:03 2.7 0 0.7 50.0% 0.0% 66.7% 0 0
Korac cup Korac cup 2 10:51 1 0.5 0.5 20.0% 0.0% 0% 0 0
Partizan 15 7:55 3.1 0.5 0.5 41.7% 37.5% 90.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions