U. Malesevic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
T71 Dudelange 15 8:18 2.7 0.4 0.3 40.0% 27.3% 50.0% 0 0
Total League Total League 15 8:18 2.7 0.4 0.3 40.0% 27.3% 50.0% 0 0
T71 Dudelange 11 4:54 1 0.6 0.1 45.5% 0.0% 50.0% 0 0
T71 Dudelange 2 1:54 0 0.5 0 0.0% 0.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions