U. M. Brantley K.

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
KK Krka Novo mesto Tamis 30 26:36 16.3 3.8 4.1 49.9% 42.7% 77.5% 1 0
Liga UPC Liga UPC 15 23:52 15 3.5 3.4 53.8% 44.2% 72.7% 0 0
First League First League 15 29:20 17.6 4.1 4.9 46.7% 41.2% 80.3% 1 0
KK Krka Novo mesto 9 15:50 6.6 1.7 1.4 40.7% 18.8% 60.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions