U. Lukovic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
MKK Kumanovo 25 26:51 17.6 10.2 0.8 69.3% 50.0% 48.6% 11 0
Macedonian Cup Macedonian Cup 4 27:23 17 7.8 0.5 66.7% 0% 44.4% 1 0
Superleague Superleague 21 26:45 17.7 10.7 0.9 69.8% 50.0% 49.6% 10 0
MKK Kumanovo 31 26:18 15.1 9.6 1.2 65.8% 33.3% 53.8% 14 0
KK Metalac Mornar Bar 23 20:18 8.9 5.9 1.2 60.3% 0.0% 59.4% 4 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions