U. Kudrevtseva

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Turan W 23 29:19 11.4 9.2 2 42.3% 16.1% 71.6% 6 0
National League Women National League Women 23 29:19 11.4 9.2 2 42.3% 16.1% 71.6% 6 0
Aktobe W Turan W 26 28:46 9.9 6.9 2.2 35.8% 25.0% 66.7% 4 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions