U. Kra

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Ivory Coast 5 13:14 6.2 1.2 0.6 50.0% 33.3% 0% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 5 13:14 6.2 1.2 0.6 50.0% 33.3% 0% 0 0
JCA Kings (Ivo) 4 23:56 6.5 2 1.2 28.6% 14.3% 36.4% 0 0
Ivory Coast 5 22:26 7.2 3.2 2.6 32.4% 30.0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions