U. King

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Trier 40 20:48 8.6 5.2 1.2 48.7% 36.1% 78.0% 0 0
BBL BBL 37 20:34 8.5 5 1.2 47.8% 36.7% 74.3% 0 0
German Cup German Cup 3 23:41 9.7 8 1 61.1% 20.0% 100.0% 0 0
Bakken Bears 46 28:30 17.2 8.7 1.9 57.2% 44.9% 73.1% 13 0
Peja Kapfenberg Bulls 25 26:23 14.2 8.2 2 55.4% 36.7% 72.7% 5 0
Kapfenberg Bulls Peja 7 28:28 16.3 10 1.7 52.1% 33.3% 63.2% 3 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions