U. Ertan

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Bordo Sportif 10 3:33 0.4 0.4 0 11.1% 0.0% 100.0% 0 0
TBL TBL 8 2:36 0.5 0.4 0 20.0% 0.0% 100.0% 0 0
Federation Cup Federation Cup 2 7:20 0 0.5 0 0.0% 0.0% 0% 0 0
Gaziantep 12 8:18 2 1.2 0.2 34.6% 15.4% 66.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions