U. Drake

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Fribourg W BC Nokia W 23 29:48 12.9 2.5 2.9 40.9% 30.3% 81.0% 0 0
SB League W SB League W 15 29:49 12.5 2.3 2.5 44.4% 31.6% 83.3% 0 0
Korisliiga W Korisliiga W 8 29:47 13.5 2.9 3.6 35.3% 27.3% 79.4% 0 0
Battipaglia W Brixia W Pays Voironnais W 18 22:04 7.2 1.6 1.1 32.0% 25.3% 81.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions