U. Carapic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Borac Mozzart 3 25:56 6 1 1 27.8% 30.0% 55.6% 0 0
Super League Super League 2 26:18 7.5 0 1 30.8% 33.3% 55.6% 0 0
Korac cup Korac cup 1 25:13 3 3 1 20.0% 25.0% 0% 0 0
Borac Mozzart 25 21:44 8.8 1.9 1 42.8% 29.2% 78.4% 0 0
Borac Mozzart 3 34:39 19 2 1 352.9% 242.1% 436.8% 0 0
Borac Mozzart 32 22:12 9.3 2 0.9 45.5% 37.0% 84.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions