U. Aksoy

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
CO Basket 32 13:36 2.6 2.4 0.7 43.4% 0.0% 63.2% 0 0
TBL TBL 32 13:36 2.6 2.4 0.7 43.4% 0.0% 63.2% 0 0
Konyaspor 1 22:09 12 4 4 54.5% 0% 0% 0 0
MKE Ankaragucu 3 17:17 6 5.7 0.7 50.0% 100.0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions