Tyynila Peppi

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Pyrinto W 27 13:02 2.3 0.9 0.7 46.2% 40.6% 0.0% 0 0
Korisliiga W Korisliiga W 27 13:02 2.3 0.9 0.7 46.2% 40.6% 0.0% 0 0
Pyrinto W 28 20:36 3.2 2.5 1.9 42.0% 20.0% 76.5% 0 0
Pyrinto W Pyrinto II W 33 18:44 3.7 2.3 1.8 43.9% 28.6% 66.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions