Tyson Hunter

Tyson Hunter

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Gigantes de Carolina 28 27:59 14.9 4.9 1.5 49.5% 40.7% 77.4% 2 0
BSN BSN 28 27:59 14.9 4.9 1.5 49.5% 40.7% 77.4% 2 0
Denver Nuggets 25 7:31 2.4 1.7 0.8 32.2% 28.6% 84.6% 0 0
Denver Nuggets 2 28:33 12.5 9 1 30.0% 27.3% 66.7% 1 0
Denver Nuggets 61 8:32 2.8 1.8 0.5 28.4% 28.4% 72.5% 0 0
Denver Nuggets 5 30:04 15.2 4.6 1.6 31.4% 31.4% 95.5% 0 0
Denver Nuggets 25 5:51 2.3 1 0.3 28.6% 28.6% 85.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions