Tyree Breein

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Albania 1 38:02 25 4 8 40.9% 25.0% 66.7% 0 0
EuroBasket EuroBasket 1 38:02 25 4 8 40.9% 25.0% 66.7% 0 0
PAOK 19 30:03 16.4 3.1 5.1 43.5% 34.5% 80.2% 1 0
Igokea PAOK 21 27:37 17.3 2.3 3.7 45.1% 40.6% 77.6% 0 0
Petkim Spor 29 28:31 13.9 3.2 3.8 39.6% 30.4% 79.7% 0 0
Cholet Petkim Spor 18 28:38 15.9 3.5 3.6 40.3% 40.0% 74.6% 0 0
Sassari 27 26:36 13.7 2.6 2.6 43.7% 34.5% 68.9% 0 0
Oostende Sassari 18 27:25 14.7 2.7 2.9 43.1% 35.9% 78.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2029

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions