Tymofeyenko Stanislav

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
BC Dnipro 30 24:09 16.1 5.6 2 59.0% 34.0% 81.8% 2 0
Super League Super League 30 24:09 16.1 5.6 2 59.0% 34.0% 81.8% 2 0
BC Dnipro 2 28:18 7.5 4.5 2.5 35.0% 16.7% 0.0% 0 0
BC Dnipro 35 26:31 15.7 6.1 2.8 55.5% 40.4% 82.4% 4 0
BC Dnipro 8 29:41 12 3.8 2 45.5% 34.5% 72.7% 0 0
BC Dnipro 33 24:42 14.2 7.3 2.6 53.6% 26.7% 83.5% 5 0
BC Dnipro 1 20:48 7 6 3 60.0% 100.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2021 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions