Turner Justin

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Gargzdai 22 30:42 16.1 4 3.6 43.0% 38.6% 86.3% 0 0
LKL LKL 22 30:42 16.1 4 3.6 43.0% 38.6% 86.3% 0 0
Anwil Wloclawek Studentski Centar 3 28:11 12.7 1.3 1 41.7% 40.0% 50.0% 0 0
Anwil Wloclawek 34 23:27 11.2 2.2 2.1 44.9% 37.4% 85.7% 0 0
Anwil Wloclawek 11 21:36 11.7 2.6 2.9 49.5% 39.5% 87.5% 0 0
Ourense 18 26:40 13.3 2.4 3.2 41.7% 35.8% 77.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions