Turk Idil

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Melikgazi Kayseri W 15 13:49 3.9 1 0.9 38.0% 37.5% 66.7% 0 0
Turkish Cup Women Turkish Cup Women 1 13:03 3 1 0 50.0% 50.0% 0% 0 0
TKBL W TKBL W 14 13:52 3.9 1 0.9 37.5% 36.7% 66.7% 0 0
Ormanspor W 15 5:31 1.5 0.5 0.1 33.3% 33.3% 60.0% 0 0
Manchester Giants W 3 24:05 15.7 1 2.7 50.0% 31.6% 77.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions