Turcinovic Lidija

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
ESB Villeneuve W 7 18:52 2.4 2 1 28.0% 18.2% 33.3% 0 0
EuroLeague Women EuroLeague Women 4 22:45 2.5 2 1.2 27.8% 0.0% 0.0% 0 0
LFB W LFB W 3 13:42 2.3 2 0.7 28.6% 50.0% 50.0% 0 0
San Martino W 24 29:34 12.8 3.8 2.2 40.4% 32.4% 83.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions