Tungcab Frederick

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
TNT Tropang 5G 4 8:49 3.2 2.2 1 35.7% 37.5% 0.0% 0 0
EASL EASL 4 8:49 3.2 2.2 1 35.7% 37.5% 0.0% 0 0
Blackwater Bossing 10 15:07 7 2.4 2.2 41.5% 38.2% 37.5% 0 0
TNT Tropang 5G 19 6:15 2.8 1 0.5 41.7% 24.1% 53.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions