Tuncer Bugrahan

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Galatasaray 28 15:38 5.6 2.1 2.9 41.5% 28.8% 77.8% 0 0
Super Ligi Super Ligi 28 15:38 5.6 2.1 2.9 41.5% 28.8% 77.8% 0 0
Galatasaray 13 13:49 8.5 1.9 2.1 51.4% 56.2% 100.0% 0 0
Galatasaray 32 21:09 9.7 2.8 4.4 39.2% 32.5% 87.7% 0 0
Galatasaray 16 18:24 7.8 1.8 3.4 35.7% 27.7% 88.2% 0 0
Galatasaray 25 21:02 11.6 3.6 4.4 45.0% 34.0% 85.4% 1 0
Galatasaray Turkey 8 15:40 4.8 2 3.8 34.1% 19.0% 80.0% 0 0
Anadolu Efes 1 0 0 0 0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions