Tuna Batin

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Trepca 26 15:06 4.3 3.2 1.1 45.6% 27.5% 76.9% 1 0
Superliga Superliga 26 15:06 4.3 3.2 1.1 45.6% 27.5% 76.9% 1 0
Trepca 7 19:10 3.7 2.9 0.6 42.9% 35.7% 75.0% 0 0
Trepca 35 13:42 3.8 2.9 0.5 39.7% 31.0% 75.9% 1 0
Trepca 7 10:26 2.4 2 0.7 46.7% 20.0% 100.0% 0 0
Tofas 15 3:40 0.7 0.3 0.2 30.8% 50.0% 0.0% 0 0
Tofas 3 3:33 0.7 0.3 0.7 25.0% 0.0% 0.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions