Tudor Katherine

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Caledonia Gladiators W 32 24:30 11.5 2.6 1.3 43.1% 33.9% 82.9% 0 0
SLB Trophy Women SLB Trophy Women 4 28:47 9.2 3.2 2.5 36.7% 26.3% 83.3% 0 0
EuroCup Women EuroCup Women 6 26:03 11.8 2.7 1.3 44.6% 34.5% 73.3% 0 0
SLB Women SLB Women 22 23:19 11.8 2.4 1 43.6% 35.0% 85.5% 0 0
Essex Rebels W 3 30:17 18.3 4 1.3 64.0% 58.8% 72.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions