Tucker P. J.

Tucker P. J.

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
New York Knicks 4 15:34 2.2 2 0 50.0% 50.0% 0% 0 0
NBA NBA 4 15:34 2.2 2 0 50.0% 50.0% 0% 0 0
Los Angeles Clippers Philadelphia 76ers 35 15:35 1.8 2.7 0.6 35.6% 35.6% 100.0% 0 0
Philadelphia 76ers 1 20:16 4 3 0 20.0% 20.0% 50.0% 0 0
Philadelphia 76ers 84 25:00 3.7 3.9 0.8 40.2% 40.2% 81.0% 0 0
Miami Heat 18 25:47 6.8 4.9 1.6 42.9% 42.9% 57.1% 0 0
Milwaukee Bucks 11 31:17 4 5.7 1.3 25.7% 25.7% 50.0% 0 0
Houston Rockets 6 34:43 6.7 6.8 1.3 32.3% 32.3% 0% 1 0
Houston Rockets 6 42:06 11 7.7 1.7 45.2% 45.2% 83.3% 3 0
Houston Rockets 12 36:18 10 8.1 1.6 50.0% 50.0% 66.7% 1 0
Phoenix Suns Toronto Raptors 55 28:29 7.2 6.1 1.3 35.3% 35.3% 82.2% 5 0
Phoenix Suns 67 31:52 8.5 6.4 2.3 34.3% 34.3% 74.6% 7 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2015 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions