Tucker Dakarai

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Oldenburg 26 19:09 6.1 1.2 0.7 43.1% 37.4% 71.4% 0 0
BBL BBL 25 18:46 5.9 1.2 0.7 43.2% 38.5% 71.4% 0 0
German Cup German Cup 1 28:35 12 1 1 41.7% 25.0% 0% 0 0
Hapoel Holon 28 25:30 8.1 3 1.1 44.3% 36.8% 71.4% 0 0
Hapoel Holon 14 28:59 12.1 3.4 0.6 54.1% 46.8% 66.7% 0 0
Hapoel Haifa 20 32:43 13.9 4.3 2 52.0% 36.0% 80.0% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions