Tsintsadze George

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
TSU 5 15:36 5 3 4 20.0% 18.5% 57.1% 0 0
Georgian Cup Georgian Cup 5 15:36 5 3 4 20.0% 18.5% 57.1% 0 0
TSU 23 18:36 6.8 3.1 3.9 31.3% 29.4% 78.0% 1 0
TSU 5 29:06 12.2 6 7.2 38.2% 36.7% 72.7% 1 0
TSU 21 28:19 11.3 4.3 6.8 36.5% 28.3% 78.9% 3 0
TSU 16 30:00 11.1 4.1 6 39.7% 32.0% 76.3% 2 0
TSU 6 29:14 8.3 3.7 4.7 37.8% 42.9% 63.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions