Tsiakmas Nikos

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Iraklis 31 18:45 5.6 1 2 37.9% 33.6% 80.0% 0 0
Basket League Basket League 22 18:47 6.2 1.2 1.8 37.9% 34.9% 78.3% 0 0
ENBL ENBL 9 18:41 4.3 0.4 2.4 37.8% 30.0% 100.0% 0 0
PAOK 27 11:05 2.7 0.9 0.9 33.3% 15.4% 81.8% 0 0
PAOK 11 14:57 4.3 1.9 1.5 36.1% 44.8% 80.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions