Tseng Hsiang-Chun

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Chinese Taipei 4 14:17 2.5 4.2 1.5 30.8% 25.0% 50.0% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 4 14:17 2.5 4.2 1.5 30.8% 25.0% 50.0% 0 0
Fubon Braves 4 15:18 2 2.8 0 42.9% 33.3% 25.0% 0 0
Fubon Braves 34 16:43 4.7 5.4 0.5 48.1% 22.7% 47.5% 2 0
Nagoya Fighting Eagles 53 9:06 1.9 2 0.3 38.1% 15.0% 46.2% 0 0
Fubon Braves 4 10:42 5 2 0.2 66.7% 100.0% 100.0% 0 0
Chinese Taipei 8 5:51 1.5 1.4 0.5 25.0% 50.0% 58.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions