Tse Jade

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Yankey Ark Hsinchu Jko Lioneers 13 10:33 3.5 1.8 1.5 32.8% 26.7% 50.0% 1 0
P. League+ P. League+ 1 7:14 0 0 2 0.0% 0.0% 0% 0 0
TPBL TPBL 12 10:50 3.8 2 1.5 34.5% 28.6% 50.0% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions