Tsairelis Michalis

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Aris 14 5:30 1.1 0.6 0.2 35.3% 0% 60.0% 0 0
Basket League Basket League 14 5:30 1.1 0.6 0.2 35.3% 0% 60.0% 0 0
Aris 2 1:32 0 0.5 0 0.0% 0% 0% 0 0
Kolossos Rhodes 16 11:45 3.6 1.8 0.6 37.8% 0% 85.2% 0 0
Kolossos Rhodes 5 14:27 4.8 1.8 0.6 46.7% 0% 71.4% 0 0
PAOK 26 16:53 6.8 2.9 0.6 46.8% 0.0% 75.3% 0 0
PAOK 10 16:05 8.3 2.2 1 56.4% 0% 77.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions