Tsai Wen-Cheng

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Fubon Braves 1 3:26 0 1 2 0.0% 0% 0% 0 0
EASL EASL 1 3:26 0 1 2 0.0% 0% 0% 0 0
Fubon Braves 13 3:08 0.5 0.8 0.4 30.0% 0.0% 0% 0 0
Fubon Braves 15 7:36 4.1 1.2 1.2 55.6% 100.0% 73.3% 1 0
Fubon Braves 1 3:39 0 0 0 0.0% 0.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions