Trocha-Morelos Tonny

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Colombia 2 12:45 6 3 0.5 33.3% 20.0% 66.7% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 2 12:45 6 3 0.5 33.3% 20.0% 66.7% 0 0
Titanes de Barranquilla Toros del Valle Riachuelo 48 20:13 6.3 4.5 1 38.6% 33.9% 76.9% 1 0
Chernomorets Riachuelo 4 18:49 5.2 2.8 1.5 23.1% 30.0% 75.0% 0 0
Cafeteros Chernomorets 38 29:36 9.5 5.4 2.2 34.6% 25.4% 67.6% 1 0
Chernomorets Colombia 5 19:33 7 4.8 0.8 47.6% 50.0% 72.7% 0 0
Hong Kong Eastern 18 32:02 12.3 7.2 2.8 38.2% 33.3% 73.1% 3 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions