Trettin Linus

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Vechta 28 5:05 0.9 1 0.2 42.9% 22.2% 0.0% 0 0
BBL BBL 26 5:24 1 1 0.2 42.9% 22.2% 0.0% 0 0
German Cup German Cup 2 0:52 0 0.5 0 0% 0% 0% 0 0
Vechta 6 8:16 1.5 0.8 0.3 36.4% 33.3% 0% 0 0
Vechta 13 2:33 0.3 0.5 0.2 20.0% 0.0% 66.7% 0 0
Vechta 1 2:50 0 0 0 0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions