Treffers Kourtney

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Sassari W 31 26:13 12.2 7.2 1.3 50.8% 30.8% 52.7% 4 0
EuroCup Women EuroCup Women 8 23:40 12.4 7.8 1.6 58.0% 33.3% 57.1% 1 0
Coppa Italia Women Coppa Italia Women 2 28:14 12 8 2 47.8% 25.0% 20.0% 0 0
Serie A1 W Serie A1 W 21 27:01 12.2 6.9 1 48.8% 30.8% 53.2% 3 0
Landes W 34 16:10 5.3 3.7 0.5 45.9% 30.8% 45.5% 1 0
Netherlands W 4 17:15 7.2 4.2 0.8 42.3% 42.9% 36.4% 0 0
Estudiantes W 15 20:00 8.2 4.1 0.6 53.1% 53.8% 53.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions