Traylor Jamari

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Cayirova 20 25:15 12.8 7.2 1.4 55.4% 22.2% 71.8% 5 0
TBL TBL 20 25:15 12.8 7.2 1.4 55.4% 22.2% 71.8% 5 0
Cayirova 26 27:50 14.1 7.3 1.8 56.2% 34.2% 81.8% 7 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions