Travnickova Tereza

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
KP Brno W Ostrava W 32 11:34 3.5 2.5 0.3 29.3% 23.5% 65.2% 0 0
EuroCup Women EuroCup Women 2 6:05 2 1.5 0 40.0% 0.0% 0% 0 0
Czech Cup Women Czech Cup Women 3 8:54 2.3 2 0.7 30.0% 14.3% 0% 0 0
ZBL W ZBL W 27 12:16 3.7 2.7 0.3 28.8% 25.0% 65.2% 0 0
Czech Republic U20 W 3 16:30 9 1.7 0 42.1% 33.3% 100.0% 0 0
KP Brno W 6 9:50 2.2 0.8 0.3 25.0% 27.3% 100.0% 0 0
Czech Republic U20 W Czech Republic W 2 13:35 4.5 2 0.5 50.0% 0.0% 42.9% 0 0
KP Brno W 25 8:28 3.1 1.4 0.3 34.3% 33.3% 86.4% 0 0
KP Brno W 6 4:15 0.8 1.2 0 28.6% 33.3% 0% 0 0
KP Brno W 14 9:05 2.5 0.9 0.1 38.2% 23.5% 41.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions