Tratnik Jan

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Hogsbo 25 17:43 4 3.1 3.2 28.7% 27.7% 66.7% 0 0
Ligan Ligan 25 17:43 4 3.1 3.2 28.7% 27.7% 66.7% 0 0
Hogsbo 27 22:57 7.4 3.3 3.6 45.4% 39.3% 72.3% 0 0
Hogsbo 19 22:20 11.5 5.7 4.9 52.4% 35.9% 78.6% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions