Tran Dang Khoa

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Ho Chi Minh City Wings 7 22:27 11.6 5.1 3.6 46.2% 35.7% 55.0% 0 0
VBA VBA 7 22:27 11.6 5.1 3.6 46.2% 35.7% 55.0% 0 0
Ho Chi Minh City Wings 11 36:51 20.2 6 5.9 42.3% 35.7% 71.1% 2 0
Ho Chi Minh City Wings 16 37:31 17.6 5.2 5.9 43.2% 29.0% 51.1% 3 0
Saigon Heat 19 14:48 4.1 2.1 1.6 46.0% 36.8% 62.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions