Tousarani Amir

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Hanoi Buffaloes 17 23:20 15.1 7.5 1.8 41.8% 28.1% 60.7% 4 0
VBA VBA 17 23:20 15.1 7.5 1.8 41.8% 28.1% 60.7% 4 0
Naft Zagros Jonoubi 11 33:37 20.2 7.8 1.4 43.2% 28.7% 71.2% 2 0
Tabiat 2 11:08 0.5 1.5 0.5 0.0% 0.0% 50.0% 0 0
Tabiat 30 12:28 3.6 1.6 0.8 37.5% 23.3% 57.1% 0 0
Shahrdari Gorgan 11 12:37 4.9 1.3 1.1 39.6% 26.9% 71.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions