Toure Boubacar

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Sendai 58 22:08 8.3 8.1 1.1 58.1% 0% 46.6% 11 0
B League B League 58 22:08 8.3 8.1 1.1 58.1% 0% 46.6% 11 0
Liaoning Breogan 19 11:15 4.2 3 0.4 53.4% 0% 54.5% 0 0
Valencia 13 12:58 3.9 3.9 0.2 54.5% 0% 48.4% 0 0
Valencia 21 13:43 4 4.1 0.2 56.5% 0% 54.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions