Toupane Axel

Toupane Axel

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Ville de Dakar FC Porto 8 28:31 11.8 4.9 3.4 37.7% 16.7% 70.5% 0 0
BAL BAL 7 28:20 12.1 4.9 3.4 37.0% 14.8% 75.0% 0 0
Taca da Liga Taca da Liga 1 29:47 9 5 3 50.0% 33.3% 50.0% 0 0
FC Porto 4 22:30 13 3 2.2 56.2% 55.6% 64.7% 0 0
FC Porto 4 26:36 7.8 4 2 26.3% 10.5% 75.0% 0 0
Boulogne-Levallois 26 23:46 10.3 3.1 2.5 32.6% 32.4% 69.6% 0 0
Boulogne-Levallois 1 32:03 10 2 3 36.4% 0.0% 66.7% 0 0
Milwaukee Bucks 1 1:46 3 0 0 100.0% 100.0% 0% 0 0
Denver Nuggets 1 14:56 10 2 2 50.0% 50.0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2015 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions