Toth Adam

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Zalakeramia 29 19:42 7.7 3.1 0.6 58.8% 20.0% 66.2% 0 0
NBA NBA 29 19:42 7.7 3.1 0.6 58.8% 20.0% 66.2% 0 0
Zalakeramia 37 19:28 9.4 2.9 0.9 60.4% 38.9% 62.1% 0 0
Zalakeramia 35 21:01 11.1 4.4 0.9 57.1% 28.6% 66.4% 1 0
Hungary 2 13:17 1.5 2 0 0.0% 0% 75.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions