Tosun Oguzhan

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
CO Basket 32 21:26 8.8 2 3.2 42.7% 32.7% 84.4% 0 0
TBL TBL 32 21:26 8.8 2 3.2 42.7% 32.7% 84.4% 0 0
Kapakli Spor 23 24:07 10.7 2.3 3.7 39.9% 31.0% 88.4% 0 0
OGM Ormanspor 1 9:55 0 2 3 0.0% 0.0% 0% 0 0
OGM Ormanspor 3 13:58 7 0.7 2.7 88.9% 100.0% 66.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions